Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105130934Nguyễn Đăng Khánh07/07/199513D1VA
2105130102Nguyễn Phú Khánh22/05/199513D2
3105130935Nguyễn Xuân Khánh20/03/199413D1VA
4107150226Trịnh Quốc Khánh10/09/199715H5
5109150146Đặng Minh Khôi05/11/199715X3C
6102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
7107150227Nguyễn Anh Khoa17/10/199715H5
8105150270Phan Đình Khoa26/08/199715TDH1
9105150095Trần Anh Khoa05/01/199715D2
10105150271Đậu Bá Kiên11/07/199715TDH1
11102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
12104150105Nguyễn Trung Kiên20/10/199715N2
13105150150Huỳnh Võ Tuấn Kiệt25/01/199715D3
14104150032Phạm Hồng Lam01/10/199615N1
15102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
16102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
17104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
18106150031Nguyễn Hoàng Lâm18/10/199715DT1
19107150228Nguyễn Hữu Lâm28/11/199715H5
20104150108Trần Đại Lâm27/03/199615N2
21102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
22105140127Nguyễn Như Liêm01/01/199614D2
23118150128Phạm Thị Liên28/12/199715QLCN
24121150032Trần Thị Ngọc Liên01/03/199615KT1
25105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
26105130936Nguyễn Đăng Linh14/04/199513D1VA
27111130144Nguyễn Tuấn Linh10/11/199413X2
28121150106Phạm Thảo Linh11/08/199715KT1
29107150229Phạm Thị Thùy Linh12/10/199715H5
30105130960Phạm Vũ Linh01/12/199513D1VA
31109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
32102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
33106150034Đặng Ngọc Long10/05/199715DT1
34105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
35105140295Hứa Thanh Long18/01/199614TDH1
36105150273Chế Quang Bảo Lộc08/03/199715TDH1
37104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
38102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
39106150185Đặng Hoàng Lợi05/09/199715DT3
40107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5