Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150154Ngô Văn Lượng26/04/199715D3
2105150040Mai Danh Lưu28/11/199715D1
3105130937Trần Gia Lưu13/06/199513D1VA
4105150152Nguyễn Đình Luân15/10/199715D3
5105150038Nguyễn Thành Luân18/01/199715D1
6104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
7105150097Nguyễn Văn Luận02/03/199715D2
8104150037Hà Văn Luật20/07/199715N1
9105150153Trần Anh Luật15/01/199715D3
10105150099Lê Luýt18/02/199715D2
11105150098Lê Tiến Lực15/05/199715D2
12104150112Nguyễn Văn Ly18/08/199615N2
13107150231Pham Huỳnh Ly17/07/199715H5
14105130938Trần Đức Mại20/11/199413D1VA
15104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
16105150041Nguyễn Hữu Mạnh03/04/199615D1
17105140129Lê Công Mẫn22/11/199614D2
18102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
19105150155Nguyễn Tấn Mẫn28/04/199715D3
20102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
21105150100Hà Quang Minh18/10/199715D2
22105150156Hồ Quang Minh18/11/199715D3
23102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
24102150180Lê Văn Minh10/05/199715T3
25107150232Ngô Viết Trí Minh25/08/199215H5
26102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
27105150276Nguyễn Đôn Anh Minh02/07/199715TDH1
28104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
29105130108Nguyễn Thanh Minh24/04/199513D2
30107150233Nguyễn Văn Minh11/10/199715H5
31107150234Nguyễn Văn Minh12/10/199715H5
32105150277Trác Văn Minh11/02/199715TDH1
33105150101Trương Công Minh10/12/199615D2
34109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
35105150157Trịnh Ngọc Mong13/05/199615D3
36105150043Huỳnh Thị Mỵ06/01/199715D1
37104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
38107150235Nguyễn Hoài Nam15/07/199615H5
39102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
40106150117Nguyễn Ngọc Nam26/05/199715DT2
41105150278Nguyễn Phương Nam30/10/199715TDH1