Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150158Trần Đăng Nam10/10/199715D3
2105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
3106150189Phạm Thị Kim Ngân12/03/199715DT3
4105150159Lê Văn Nghĩa10/10/199715D3
5105130110Trần Nghĩa30/09/199513D2
6106150119Trần Hữu Nghĩa14/01/199315DT2
7105150279Văn Nghĩa29/01/199715TDH1
8102150053Đỗ Hà Ngọc09/07/199715T1
9105130940Phan Văn Ngọc18/11/199513D1VA
10102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
11105150045Huỳnh Văn Ngộ11/10/199715D1
12105150280Lê Quang Nguyên29/07/199715TDH1
13104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
14105150104Nguyễn Tôn Cao Nguyên04/04/199715D2
15108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
16105130173Võ Thành Nguyên24/01/199513D3
17106150191Nguyễn Cao Nhạc03/12/199715DT3
18106150041Nguyễn Anh Nhàn29/07/199515DT1
19107150313Dương Thị Kim Nhân10/07/199715SH
20105150160Đỗ Nhân17/02/199715D3
21105130941Lê Hữu Nhân08/06/199413D1VA
22102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
23105140355Đỗ Duy Nhẫn12/02/199614TDH2
24102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
25102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
26105150281Huỳnh Minh Nhật13/04/199715TDH1
27102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
28104150118Trần Văn Nhật02/09/199715N2
29105130943Phạm Văn Nhị04/06/199413D1VA
30102150056Hồ Sỹ Như08/10/199615T1
31104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
32105150046Nguyễn Văn Nin21/01/199715D1
33107150237Đặng Ngọc Ninh10/03/199615H5
34102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
35105150161Đặng Ngọc Phát02/09/199715D3
36102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
37105150284Nguyễn Vương Phi30/04/199615TDH1
38104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
39105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
40107150238Nguyễn Dương Trường Phong20/10/199715H5
41102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2