Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106130186Đoàn Văn Phương16/05/199513DT3
2106150126Đỗ Minh Phương13/07/199615DT2
3105150163Nguyễn Hoài Phương23/01/199715D3
4105130944Nguyễn Huy Phương22/09/199513D1VA
5105150050Phan Phương10/04/199715D1
6105150289Võ Hoàng Nguyên Phương01/03/199715TDH1
7102150190Huỳnh Hoài Phước03/03/199715T3
8104150123Huỳnh Văn Phước16/08/199715N2
9102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
10105150288Nguyễn Thanh Phước13/09/199715TDH1
11107150240Phan Đình Phước13/06/199715H5
12107150239Hà Thọ Phú15/08/199715H5
13102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
14106130112Phan Thanh Phú08/01/199513DT2
15104150121Bùi Ngọc Phúc05/08/199715N2
16102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2
17102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
18102150059Hồ Khắc Nam Phúc25/11/199615T1
19105150106Huỳnh Tấn Phúc09/02/199715D2
20102150123Huỳnh Trương Phúc08/01/199715T2
21117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
22107150341Nguyễn Văn Phúc01/08/199715H5
23105150049Thân Vĩnh Phúc20/01/199615D1
24105150107Trần Đại Hoàng Phúc02/04/199715D2
25104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
26105150051Lê Công Quang14/08/199715D1
27107150241Lê Tấn Quang26/09/199715H5
28105150109Lê Văn Quang01/07/199715D2
29102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
30109150050Trần Quang10/06/199715X3A
31107150243Trần Nhật Quang23/03/199715H5
32105130340Lê Chánh Quảng01/07/199413TDH2
33104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
34105130119Trần Văn Quảng02/10/199513D2
35105150108Hồ Anh Quân16/11/199515D2
36102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
37104150049Nguyễn Anh Quân09/04/199515N1
38106150127Nguyễn Đức Quân20/04/199715DT2
39105150164Nguyễn Khắc Quân28/04/199715D3
40102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1