Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150290Đặng Tấn Quí16/02/199715TDH1
2105150165Bùi Phước Quốc22/01/199715D3
3105150052Hoàng Văn Quốc02/03/199715D1
4105130120Nguyễn Bảo Quốc01/05/199213D2
5102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
6105150110Phạm Tấn Anh Quy19/05/199715D2
7102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1
8111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
9107150244Đoàn Thanh Quý12/11/199715H5
10105130181Nguyễn Thanh Quý12/08/199413D3
11105130182Hà Văn Sang14/12/199513D3
12105150166Hồ Đắc Quang Sang01/09/199715D3
13105150053Lê Tấn Sang23/06/199715D1
14102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
15104150127Đoàn Văn Sáu21/02/199615N2
16105130945Nguyễn Đình Sắc03/12/199413D1VA
17102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
18105150054Sythammavanh Souksakhone21/06/199615D1
19102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
20105150111Hứa Minh Sơn10/07/199615D2
21107150245Lê Văn Sơn07/05/199615H5
22104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
23105130946Nguyễn Công Sơn13/06/199513D1VA
24104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
25102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
26106150051Nguyễn Lâm Tiến Sơn18/06/199715DT1
27102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
28105150293Võ Hồng Sơn09/06/199715TDH1
29107150246Võ Hồng Sơn17/01/199715H5
30102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
31105150167Nguyễn Ngọc Sỹ09/06/199715D3
32109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
33105150112Nguyễn Tài08/11/199615D2
34102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
35104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
36107150247Nguyễn Anh Nhật Tâm10/03/199715H5
37104150131Nguyễn Minh Tâm17/01/199715N2
38105130947Nguyễn Văn Tâm28/12/199413D1VA
39107150248Nguyễn Duy Tân10/10/199715H5
40105150113Nguyễn Minh Tân21/07/199715D2
41105150168Nguyễn Văn Tân12/11/199715D3