Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150057Nguyễn Văn Nhật Tân18/12/199715D1
2109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
3118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
4108150039Trần Trí Tân13/04/199715SK
5105130185Nguyễn Bá Tây12/06/199413D3
6105150114Hồ Xuân Tấn03/04/199715D2
7105150169Lê Công Tấn06/04/199615D3
8110150234Nguyễn Hoàng Thạch31/10/199715X1C
9107150251Lê Phước Thanh21/08/199715H5
10105150060Nguyễn Thị Thanh Thảo01/06/199715D1
11105130189Bùi Xuân Thành12/02/199513D3
12105150116Đậu Đức Thành06/02/199715D2
13107150252Hồ Tấn Thành26/05/199715H5
14104150133Lê Nhật Thành30/04/199715N2
15106150137Lê Phước Thành08/08/199715DT2
16106150206Nguyễn Công Thành04/04/199715DT3
17105130948Phan Văn Thành23/05/199413D1VA
18118150039Nguyễn Thị Phương Thảo22/04/199715KX1
19107150254Nguyễn Thị Thu Thảo07/10/199715H5
20102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
21121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
22105150058Dương Triệu Thái02/12/199715D1
23102150016Lê Đức Thắng22/12/199315TLT
24105150115Lê Hữu Thắng01/05/199715D2
25107150249Lê Viết Thắng15/10/199715H5
26105150170Nguyễn Hữu Thắng07/06/199715D3
27107150250Nguyễn Việt Thắng19/02/199715H5
28109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B
29102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
30104150056Vương Hưng Thắng17/07/199715N1
31105150117Trương Thành Thất09/10/199715D2
32105130949Lê Công Thế03/10/199513D1VA
33107150255Hồ Văn Thịnh16/04/199715H5
34104150135Phạm Thành Thịnh28/08/199615N2
35106150060Phan Văn Thịnh13/09/199715DT1
36104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1
37105150061Trần Văn Thiên24/10/199715D1
38104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
39105130063Phan Tôn Thiện19/04/199513D1
40105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3