Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150062Puih Thinh09/02/199515D1
2105150063Huỳnh Văn Thông05/09/199715D1
3105120122Nguyễn Minh Thông03/04/199212D1
4105130065Nguyễn Xuân Thông08/04/199413D1
5102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
6110150245Lê Văn Thường02/03/199715X1C
7106150061Đoàn Thị Lệ Thu30/11/199715DT1
8104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
9102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
10105150119Lê Đức Thuận04/02/199715D2
11107150256Nguyễn Thị Thảo Thuận15/07/199715H5
12107150257Trần Ngọc Thuận14/02/199615H5
13107150258Trần Văn Thuận05/02/199515H5
14104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
15104150060Trần Viết Thứ12/11/199615N1
16105150301Lê Trịnh Ngọc Thức18/05/199715TDH1
17104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
18102150072Nguyễn Văn Tiên21/04/199615T1
19109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
20106150064Nguyễn Đình Tiến06/10/199715DT1
21102150135Nguyễn Hữu Tiến05/10/199415T2
22107150260Nguyễn Hữu Tiến15/03/199715H5
23104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
24105150175Nguyễn Văn Tiến17/06/199715D3
25102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
26107150261Phan Anh Tiến01/11/199715H5
27105150065Trần Tiến15/09/199715D1
28104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
29104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
30102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
31105150121Lê Đình Toàn15/11/199715D2
32104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
33102150137Trần Thanh Toàn02/08/199715T2
34102150204Tưởng Đức Toàn04/09/199715T3
35105130950Hoàng Bá Toản10/02/199413D1VA
36102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
37104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
38102150076Huỳnh Thị Trang15/10/199715T1
39102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
40106150144Đồng Quốc Tranh17/03/199715DT2