Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150117Nguyễn Hữu Tranh01/07/199715X3B
2102150138Huỳnh Thị Diệu Trâm30/10/199715T2
3105150122Vũ Ngọc Trịnh25/09/199615D2
4105150176Đặng Đại Trí25/01/199715D3
5105140077Phan Công Minh Triết27/08/199614D1
6107150331Phan Thị Tuyết Trinh16/02/199715SH
7102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
8107150263Dương Mạnh Trí17/11/199715H5
9107150264Lê Thị Trí21/02/199715H5
10104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2
11105150123Lê Vũ Trường07/10/199715D2
12102150141Cao Tất Trung09/12/199615T2
13105150177Hồ Sỹ Trung25/06/199715D3
14107150267Hoàng Tuấn Trung09/02/199715H5
15105130072Huỳnh Trung26/10/199413D1
16105150067Nguyễn Quốc Trung08/05/199715D1
17105130951Nguyễn Văn Trung25/07/199213D1VA
18102150142Trần Hữu Trung14/08/199715T2
19105150070Đặng Phúc Tường27/08/199715D1
20104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
21107150269Phan Đình Tuân10/08/199715H5
22105130952Bùi Anh Tuấn27/08/199413D1VA
23107150270Đoàn Văn Tuấn02/05/199615H5
24102150209Hồ Anh Tuấn04/06/199715T3
25104140057Hồ Văn Tuấn06/02/199314N1
26102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1
27102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
28105150124Lê Thanh Tuấn01/04/199715D2
29105150178Nguyễn Tuấn04/04/199715D3
30105150304Nguyễn Huy Tuấn04/09/199515TDH1
31107150271Nguyễn Linh Tuấn10/09/199715H5
32105140373Nguyễn Văn Tuấn26/04/199614TDH2
33109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
34107150272Nguyễn Xuân Tuấn18/04/199515H5
35105130953Phạm Anh Tuấn20/11/199513D1VA
36106150075Trà Văn Minh Tuấn31/12/199715DT1
37109130219Trần Anh Tuấn25/09/199413X3C
38106150076Trần Mạnh Tuấn26/01/199515DT1
39105150307Trương Công Tuấn04/03/199715TDH1
40104150146Võ Ngọc Tuấn26/02/199715N2