Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
2102150211Nguyễn Đăng Song Tuyển13/08/199715T3
3102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
4105140233Đỗ Văn Tùng25/04/199614D3
5105150069Nguyễn Lê Nhật Tùng10/01/199715D1
6105150125Nguyễn Song Tùng25/09/199515D2
7105150179Trần Hữu Hoàng Tùng17/08/199715D3
8104150143Bùi Minh Tú07/04/199715N2
9105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
10107150273Bùi Trà Uyên06/01/199715H5
11102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
12107150275Nguyễn Hữu Văn17/07/199715H5
13121150073Nguyễn Thị Thuý Vân20/11/199715KT1
14107150274Nguyễn Thị Thúy Vân11/07/199715H5
15105150126Nguyễn Lưu Viên07/06/199715D2
16105130955Hồ Đức Việt23/12/199513D1VA
17106150153Lê Đức Hoàng Việt05/11/199615DT2
18104150148Ngô Hoàng Việt02/09/199615N2
19106150079Trần Thanh Việt18/02/199715DT1
20104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1
21105140377Nguyễn Văn Vinh01/02/199614TDH2
22105150309Phan Xuân Vinh18/02/199715TDH1
23105150071Nguyễn Ngọc Võ15/05/199715D1
24105150127Hoàng Văn Vũ25/02/199715D2
25105150181Nguyễn Anh Vũ12/11/199715D3
26102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
27105130956Nguyễn Huy Vũ18/03/199513D1VA
28105130957Nguyễn Tuấn Vũ21/10/199513D1VA
29105150072Phan Quốc Vũ02/09/199715D1
30102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2
31111150066Võ Văn Vững11/08/199715THXD
32107150276Lê Vũ Thảo Vy01/08/199715H5
33105150128Lê Minh Xuân22/03/199715D2
34107150278Nguyễn Đình Xuân20/12/199715H5
35107140167Nguyễn Thị Xuyến15/05/199614H2B
36104150152Lê Khắc Ý01/02/199715N2