Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150198Lê Văn Chiến26/08/199715H5
2105140275Nguyễn Quang Chí14/05/199414TDH1
3102150150Lưu Văn Chính20/06/199715T3
4109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A
5107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
6109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
7110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
8111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
9121150081Nguyễn Văn Thành Công04/04/199715KT2
10109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
11111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
12102150152Nguyễn Văn Cường16/09/199515T3
13105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
14105160064Phạm Thế Cường19/05/199816D2
15121150008Trần Quốc Cường27/07/199715KT1
16117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
17107160198Lê Nguyễn Thúy Diễm02/08/199816SH
18110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
19111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
20109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
21118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
22106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
23105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
24117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
25108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
26111160071Võ Dưỡng14/07/199816X2
27118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
28121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
29105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
30102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
31105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
32109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
33118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
34105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
35106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
36108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
37111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
38118160009Trần Quốc Dũng25/07/199816KX1
39118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
40118150112Nguyễn Thành Dự05/07/199715QLCN
41109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
42106150008Trần Quang Đại28/10/199715DT1
43111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
44105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1