Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160204Trần Thúy Hằng01/01/199816SH
2107150207Võ Hữu Hải20/06/199715H5
3107160200Hồ Thị Thu Hà14/06/199816SH
4117160093Nguyễn Thị Thu Hà23/01/199816QLMT
5105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
6105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
7109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
8111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
9111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
10111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
11111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
12111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
13118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
14111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
15107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
16109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
17107150210Phan Văn Hậu14/04/199715H5
18111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
19118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
20118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
21118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
22118150119Lê Vũ Anh Hiền10/04/199615QLCN
23102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
24109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
25109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
26110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
27109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
28105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
29102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
30107150212Lê Tấn Hiếu15/06/199715H5
31117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
32104150095Nguyễn Tấn Hiếu18/09/199615N2
33121150092Nguyễn Trung Hiếu24/12/199715KT2
34109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
35117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
36111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
37117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
38111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
39118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
40111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
41117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
42110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
43110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
44110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A