Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150121Lê Thị Hoạt10/02/199715QLCN
2117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
3105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
4102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
5111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
6109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
7106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
8106150020Huỳnh Đức Hoàng01/12/199615DT1
9110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
10107150216Ngô Minh Hoàng02/10/199715H5
11102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
12111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
13118150120Thái Phi Hoàng03/05/199715QLCN
14109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
15111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
16111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
17111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
18111150147Hoàng Quốc Hưng07/05/199715THXD
19111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
20117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
21109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
22118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
23107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
24107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
25118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
26107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
27107160212Phan Thị Hường01/01/199816SH
28118150122Nguyễn Trọng Huấn22/11/199515QLCN
29102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
30106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
31102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
32110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
33121150022Hà Lê Hoàng Huy07/02/199715KT1
34118150124Hà Thúc Huy26/09/199715QLCN
35110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
36104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
37107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
38111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
39117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
40111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
41107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
42102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
43121150023Phạm Gia Huy28/07/199615KT1
44102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2