Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
2118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
3118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
4102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
5109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
6111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
7117160098Ngô Duy Hùng10/03/199716QLMT
8121150021Nguyễn Hữu Hùng07/02/199615KT1
9105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
10109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
11109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
12106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
13105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
14118150071Nguyễn Văn Hùng25/02/199615KX2
15102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
16109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
17111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
18118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
19111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
20102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
21109160168Phan Văn Khanh26/03/199716X3B
22110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
23111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
24118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
25110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
26109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
27111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
28106150030Phạm Duy Khánh15/05/199415DT1
29118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
30121150027Lê Đức Khoa28/11/199715KT1
31102150173Trần Công Khoa22/02/199715T3
32117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
33118150127Trần Thị Minh Khuê22/10/199615QLCN
34105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
35118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
36111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
37118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
38121150101Nguyễn Cao Kỳ08/09/199615KT2
39111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
40107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
41107150025Hoàng Bảo Lâm22/03/199715H1,4
42109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
43117160038Nguyễn Đình Lâm15/04/199816MT
44118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2