Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
2105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
3118160085Nguyễn Thị Thanh Lê01/08/199816KX2
4102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
5118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
6118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
7118150129Nguyễn Thị Liễu06/01/199715QLCN
8118150130Bùi Thị Linh10/04/199715QLCN
9118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
10111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
11108160026Lê Duy Linh10/08/199816SK
12118150131Lê Văn Linh15/10/199715QLCN
13118150134Nguyễn Thị Thùy Linh17/11/199715QLCN
14105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
15105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH
16117160106Phạm Thị Mỹ Linh07/01/199816QLMT
17105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
18109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
19109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
20118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
21109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
22111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
23108160029Võ Long28/06/199816SK
24109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
25108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
26117160109Trương Quang Lộc06/02/199616QLMT
27107160217Cao Thị Tuyết Lụa23/06/199816SH
28107160218Nguyễn Văn Lương11/05/199816SH
29109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
30111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
31105150039Lê Phước Lực28/01/199715D1
32111160034Phạm Ngọc Lực19/03/199716THXD
33117160110Vũ Văn Lực12/02/199816QLMT
34118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
35107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
36105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
37105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
38118160089Trần Thị Mai04/11/199816KX2
39111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
40102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
41118160030Đào Ngọc Minh21/07/199616KX1
42106150187Lê Văn Minh10/01/199715DT3
43118160140Nguyễn Đức Minh06/01/199816QLCN
44118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2