Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
2118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
3109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
4108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
5111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
6111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
7109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
8118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
9105150102Trần Bá Nam18/07/199715D2
10118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
11118150138Lê Thị Huỳnh Nga11/07/199715QLCN
12118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
13118150139Đoàn Thị Mỹ Ngân14/02/199715QLCN
14107160220Lê Thị Thùy Ngân23/02/199816SH
15118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
16118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
17111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
18117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
19118150140Cao Thị Ngọc22/09/199715QLCN
20111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
21121150043Nguyễn Hồng Ngọc09/09/199715KT1
22109160177Trương Trần Bá Ngọc12/05/199716X3B
23118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
24106160037Huỳnh Thị Tường Nguyên04/09/199816DT1
25104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
26102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
27105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
28118140033Phạm Bá Nguyên28/07/199614KX1
29106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
30118150141Trần Xuân Thảo Nguyên11/11/199715QLCN
31117160048Trương Phước Nguyên24/05/199816MT
32109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
33109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
34111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
35107160221Trịnh Thị Xuân Nhân12/04/199816SH
36118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
37109160180Đặng Xuân Nhất26/09/199816X3B
38102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
39106160091Đoàn Minh Nhật23/11/199816DT2
40109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
41109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
42111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
43109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
44104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2