Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
2117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
3107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
4102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
5117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
6118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
7118150143Nguyễn Thị Hoài Nhi17/11/199715QLCN
8118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
9107160222Phạm Thị Tường Nhi11/06/199816SH
10117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
11107160223Thái Thị Thùy Nhi20/03/199816SH
12111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
13111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
14117160116Nguyễn Thị Quỳnh Như02/10/199716QLMT
15107160224Dương Thị Thúy Nhung17/07/199816SH
16108160033Dương Thị Tuyết Nhung12/02/199816SK
17118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
18118150144Nguyễn Thị Nhung10/10/199715QLCN
19107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
20105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
21118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
22118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
23107160226Trần Thái Phiên05/04/199816SH
24109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
25105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
26106150044Đào Trọng Duy Phong11/01/199715DT1
27102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
28117140109Sidthiphone Phoumixay23/11/199514QLMT
29118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
30118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
31111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
32121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
33111150039Lê Trường Phước04/09/199715THXD
34118150145Đào Thị Phượng05/08/199715QLCN
35121150121Lê Thị Kim Phượng03/03/199715KT2
36118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
37109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
38105150048Hà Thúc Phúc30/07/199715D1
39106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
40111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
41102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
42110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
43109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
44118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2