Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
2105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
3109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
4108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
5121150050Trần Nguyễn Anh Quân10/10/199715KT1
6118150147Nguyễn Tài Quốc09/10/199715QLCN
7106150049Thủy Anh Quốc18/01/199715DT1
8102150193Võ Đức Quốc16/08/199715T3
9109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
10121150053Nguyễn Ngọc Quyền11/06/199715KT1
11110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
12108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
13118150148Nguyễn Thị Hồng Quyến27/08/199715QLCN
14110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
15121150126Lê Thị Ngọc Quỳnh19/07/199715KT2
16118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
17117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
18107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
19118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
20109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
21109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
22110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
23107160228Phạm Thị Sen17/04/199816SH
24121150055Dương Văn Sinh03/01/199715KT1
25111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
26118150150Trần Thị Thành Sinh19/02/199715QLCN
27111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
28117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
29105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
30109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
31118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
32118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
33107160229Hoàng Thị Ái Sương18/01/199816SH
34118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
35110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
36111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
37109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
38109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
39109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
40118150152Thái Hồng Tài18/06/199715QLCN
41108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK
42118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2