Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
2109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
3117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
4118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
5118160158Trần Thị Minh Tâm28/04/199716QLCN
6118150154Trương Minh Tâm30/11/199615QLCN
7105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
8118150155Cao Hoàng Tân09/06/199715QLCN
9109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
10110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
11102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
12118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
13118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
14118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
15111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
16111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
17110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
18105120283Đoàn Công Thành17/10/199412D3
19109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
20106150056Hỷ Phước Thành02/10/199715DT1
21108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
22121150132Phạm Mạnh Thành11/11/199715KT2
23102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
24108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
25110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
26118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
27105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
28118150157Phạm Thị Thảo27/09/199715QLCN
29118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
30117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
31110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
32111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
33108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
34109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
35109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
36118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
37111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
38109160198Hoàng Xuân Phú Thịnh29/05/199816X3B
39117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
40102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
41121150063Nguyễn Chánh Thịnh22/04/199615KT1
42111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
43111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
44107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH