Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150207Lê Nhật Thi02/12/199715DT3
2118160159Lê Văn Thi17/01/199816QLCN
3111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
4110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
5110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
6109160199Trần Văn Thọ02/03/199716X3B
7111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
8109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
9106160051Lê Văn Thông21/12/199616DT1
10109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
11102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
12109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
13109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
14107160231Nguyễn Thị Thơm12/10/199816SH
15118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
16107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
17118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
18107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
19118160160Nguyễn Thị Thu20/10/199816QLCN
20118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
21121150065Nguyễn Phan Duy Thuận31/01/199715KT1
22121150138Nguyễn Văn Thuận05/02/199715KT2
23106150142Trần Nhật Thuyên11/04/199715DT2
24118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
25111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
26118150160Lê Thị Thu Thủy20/10/199715QLCN
27102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
28111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
29118150162Trà Thị Thủy29/07/199715QLCN
30108160046Trần Huỳnh Bích Thủy03/07/199816SK
31107160235Nguyễn Bích Thúy13/04/199816SH
32117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
33121150140Lê Thủy Tiên07/12/199715KT2
34109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
35109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
36111160113Lê Tiến06/04/199716X2
37111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
38117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
39109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
40111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
41111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
42118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
43110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
44111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD