Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
2118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
3109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
4117160127Trần Ngọc Tín26/08/199816QLMT
5107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
6111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
7107160237Liên Thanh Toàn03/02/199816SH
8117160128Nguyễn Quốc Toàn01/08/199816QLMT
9105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
10102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
11118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
12118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
13118150164Vương Hoàng Huyền Trân18/09/199715QLCN
14106150067Lê Phú Triều14/10/199615DT1
15107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
16109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
17118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
18102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
19106150214Lê Trịnh Ngọc Trí18/05/199715DT3
20111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
21109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
22110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
23109150065Nguyễn Quang Trường20/10/199615X3A
24111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
25117150078Hoàng Đình Trung21/11/199615MT
26118160171Lê Chí Trung24/03/199816QLCN
27106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
28110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
29118160054Nguyễn Đình Trung21/11/199716KX1
30111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
31121150070Nguyễn Thọ Trung15/06/199615KT1
32121150143Phan Mạnh Trung21/09/199715KT2
33109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
34106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
35109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
36118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
37118150167Lê Minh Tuấn19/05/199715QLCN
38117160133Nguyễn Anh Tuấn07/01/199816QLMT
39118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
40106150073Nguyễn Cao Tuấn10/04/199415DT1
41107160239Nguyễn Công Tuấn10/06/199716SH
42109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
43121150072Nguyễn Trí Tuấn13/08/199715KT1
44111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2