Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
2118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
3117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
4117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
5110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
6118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
7106150070Lê Anh Tú01/10/199715DT1
8111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
9111160117Nguyễn Văn Tú06/10/199816X2
10117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT
11118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
12105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
13111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
14107160240Đào Tố Uyên08/03/199816SH
15107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
16107160242Nguyễn Thị Phương Uyên19/08/199816SH
17118150168Trần Thị Tú Uyên28/02/199715QLCN
18107160243Huỳnh Thanh Vân14/05/199816SH
19107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
20107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH
21105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH
22106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
23111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
24109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
25111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
26111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
27111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
28118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
29118160175Trần Tuấn Vương01/01/199816QLCN
30107160246Nguyễn Thị Vui10/09/199816SH
31118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
32109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
33118150170Lương Thị Vy26/06/199715QLCN
34107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH
35117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
36110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
37118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1
38108150057Trương Quang Vỹ01/03/199715SK
39107160248Trần Thị Xuân25/01/199816SH
40118160119Ngô Thị Yến22/02/199816KX2