Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170145Nguyễn Hà Hồng Châu03/02/199917QLCN
2106170077Nguyễn Xuân Châu09/01/199917DT2
3106150158Đặng Thị Kim Chi05/05/199715DT3
4107170004Hoàng Hà Chi18/06/199917H2
5107170117Cao Văn Chiến17/03/199817KTHH1
6107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
7104170005Trần Văn Chương12/04/199917N1
8105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
9102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
10106170078Trương Thế Chung15/02/199817DT2
11105170333Đặng Lê Chí Công28/06/199917TDH2
12102170075Trần Thị Thu Công24/04/199917T2
13107170119Đặng Văn Cường07/12/199817KTHH1
14107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
15102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
16104170076Lương Văn Cường02/08/199917N2
17105170007Nguyễn Tuấn Cường10/02/199917D1
18105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
19107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
20110170095Trương Văn Diệu02/07/199917X1B
21105170087Hồng Văn Dương06/01/199917D2
22109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
23110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
24104170012Nguyễn Thái Dương22/12/199917N1
25102170014Phạm Quí Dương12/09/199917T1
26107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
27106150165Võ Thái Dương27/11/199715DT3
28107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
29102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
30102170148Đàm Thị Dung29/01/199917T3
31107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
32110170016Hà Quang Duy05/04/199917X1A
33110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
34104170013Ngô Ngọc Duy02/01/199817N1
35105170277Nguyễn Đình Nhật Duy08/02/199717TDH1
36110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
37109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
38110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
39106170082Hoàng Khắc Dũng15/01/199917DT2
40107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2