Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150090Ngô Quang Việt Dũng12/04/199715DT2
2104170080Nguyễn Anh Dũng10/09/199817N2
3105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
4106170010Nguyễn Quốc Dũng28/10/199917DT1
5110170014Nguyễn Tiến Dũng27/10/199917X1A
6102170149Phạm Mạnh Dũng27/11/199917T3
7105170013Võ Thế Dũng08/10/199917D1
8110170012Nguyễn Dự16/06/199917X1A
9105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
10105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
11105170154Lê Tấn Đạt31/10/199917D3
12110170009Nguyễn Công Đạt12/08/199917X1A
13118170147Nguyễn Hữu Đạt06/03/199917QLCN
14109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
15110170094Phùng Văn Đạt05/10/199917X1B
16110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
17110170010Võ Đạt02/02/199917X1A
18105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
19104170008Mai Quốc Định01/06/199917N1
20105170010Phạm Đình Điềm07/05/199917D1
21105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
22110120267Vũ Văn Điệp05/10/199412X1C
23110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
24106170081Nguyễn Văn Đông25/10/199917DT2
25110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
26105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
27105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
28107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
29106170009Hồ Hoàng Đức09/06/199917DT1
30110170097Hồ Sỹ Đức23/08/199717X1B
31102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
32107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
33104170079Nguyễn Minh Đức10/01/199917N2
34117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
35102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
36107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
37106150162Trương Công Đức22/12/199715DT3
38118170150Trương Văn Đức06/06/199717QLCN
39105170336Võ Duy Đức28/11/199917TDH2
40110170017Trần Văn Giang04/04/199917X1A