Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
2106170157Nguyễn Hữu Hạnh13/10/199917DT3
3117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
4121150016Trần Thanh Hằng26/11/199715KT1
5107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
6117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
7105170340Lê Khánh Hà03/10/199917TDH2
8107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
9117170011Nguyễn Thị Hà28/02/199917MT
10107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
11107170173Nguyễn Thị Ngọc Hà25/02/199917KTHH2
12117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
13106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
14104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
15105170341Hồ Xuân Hải26/03/199917TDH2
16110170102Nguyễn Duy Hải28/07/199917X1B
17102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
18106170085Trương Minh Hải08/01/199817DT2
19102170083Nguyễn Văn Hảo26/04/199717T2
20117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
21118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
22110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
23105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
24107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
25104170085Phạm Văn Hậu05/01/199917N2
26109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
27106150169Trương Văn Hậu12/03/199715DT3
28104170015Võ Hậu12/12/199917N1
29110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
30118150014Lưu Thị Hết18/12/199715KX1
31118170154Dương Thị Thanh Hiền05/11/199917QLCN
32117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
33117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
34102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
35107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
36110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
37102170017Nguyễn Minh Hiển25/12/199917T1
38109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
39106170159Hồ Hữu Quang Hiếu28/12/199917DT3
40118170158Hoàng Gia Hiếu23/02/199917QLCN