Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
2102170084Nguyễn Minh Hiếu20/09/199917T2
3105170017Nguyễn Trần Nhật Hiếu24/05/199917D1
4104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
5107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
6105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
7106170016Trần Hữu Hiếu12/11/199917DT1
8102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
9105170342Nguyễn Đăng Hiệp16/05/199917TDH2
10106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
11110170019Nguyễn Viết Hiệp10/01/199817X1A
12105170282Đặng Văn Hiệu14/05/199917TDH1
13105170347Chu Văn Hồng24/06/199917TDH2
14110170024Nguyễn Quang Hồng20/10/199917X1A
15118170161Nguyễn Thị Hồng25/07/199917QLCN
16107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
17109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
18105170344Võ Văn Hoà22/04/199917TDH2
19104170089Hồ Sỹ Hoài30/03/199917N2
20105170345Đoàn Lê Khải Hoàn18/08/199917TDH2
21106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
22102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
23102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
24110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
25106170018Nguyễn Minh Hoàng01/04/199917DT1
26107170127Nguyễn Minh Hoàng21/06/199917KTHH1
27105170093Nguyễn Ngọc Hoàng23/04/199817D2
28104170019Nguyễn Việt Hoàng18/10/199817N1
29110170022Phan Đình Hoàng29/09/199917X1A
30102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
31110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
32110170023Võ Văn Hoàng14/10/199917X1A
33102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
34118170159Lê Thị Hòa23/07/199917QLCN
35110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
36110170110Hồ Thanh Hưng26/12/199917X1B
37104170021Hoàng Văn Hưng22/04/199917N1
38105170288Huỳnh Minh Hưng18/05/199917TDH1
39105170022Lê Trần Minh Hưng12/01/199917D1
40106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3