Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170024Văn Đình Hưng22/05/199817DT1
2118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
3117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
4107170129Cao Gia Huy19/06/199917KTHH1
5106150027Dương Vũ Quốc Huy24/01/199715DT1
6106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
7102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
8102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
9104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
10110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
11107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
12105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
13105170169Nguyễn Hữu Huy01/01/199917D3
14110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
15105170099Nguyễn Như Huy18/03/199817D2
16107170130Nguyễn Quang Khánh Huy22/07/199917KTHH1
17106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
18104170095Nguyễn Văn Huy18/09/199917N2
19110170028Nguyễn Viết Huy27/06/199917X1A
20105170292Phạm Đăng Huy14/10/199917TDH1
21102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
22106170102Trần Duy Huy26/02/199917DT2
23110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
24110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
25118170163Nguyễn Thị Khánh Huyền25/06/199917QLCN
26117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
27110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
28110170109Bùi Đăng Hùng12/02/199817X1B
29102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
30105170094Hồ Tuấn Hùng19/12/199917D2
31105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
32109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
33109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
34102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
35102170089Võ Văn Hùng04/07/199917T2
36110170025Võ Xuân Hùng29/07/199717X1A
37106150177Thái Tăng Hữu01/05/199715DT3
38110170030Nguyễn Đôn Thái Khang24/11/199917X1A
39110170031Nguyễn Quốc Khánh12/10/199917X1A
40109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3