Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
2102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
3105170029Phan Văn Khải20/11/199917D1
4105170172Lê Viết Khãi23/10/199817D3
5106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
6110170200Nguyễn Đăng Khánh23/08/199917X1C
7118170164Nguyễn Hoàng Khánh27/03/199917QLCN
8117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
9102170095Bùi Quốc Khôi23/10/199917T2
10110170116Bùi Dương Khoa01/01/199817X1B
11102170163Lưu Đăng Khoa24/08/199917T3
12118170026Nguyễn Đăng Khoa20/12/199917KX1
13110170201Nguyễn Nhật Đăng Khoa07/07/199917X1C
14118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
15105170355Trần Đăng Khoa11/11/199917TDH2
16117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
17118140095Chanthammachak Khonsavanh01/06/199414QLCN
18110170118Lê Văn Khương29/05/199917X1B
19106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
20110170203Phạm Đăng Khương15/01/199917X1C
21102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
22105170105Nguyễn Trung Kiên30/07/199917D2
23107170181Ung Nho Kiên14/02/199917KTHH2
24102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
25105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
26110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
27110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
28110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
29105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
30110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
31110170036Huỳnh Phi Lanh06/06/199917X1A
32105170356Ngô Đình Lãm10/02/199917TDH2
33102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
34110170035Nguyễn Văn Lâm15/06/199917X1A
35110170120Trần Đại Lâm27/11/199917X1B
36104170029Khương Gia Lễ20/10/199917N1
37105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
38118170168Trầm Thị Liên15/03/199917QLCN
39107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
40118170169La Thị Mỹ Linh04/11/199917QLCN