Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
2110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
3104170100Nguyễn Quang Linh25/10/199917N2
4107170182Nguyễn Quang Linh27/02/199917KTHH2
5117170082Nguyễn Thị Diệu Linh09/06/199917QLMT
6107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
7107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
8117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
9106150184Nguyễn Thị Thanh Loan03/10/199715DT3
10102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
11117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
12107170133Ngô Thành Long02/10/199917KTHH1
13110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
14110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
15106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
16102170168Tăng Văn Lộc07/04/199917T3
17106150112Lê Văn Lơ13/09/199715DT2
18110170037Cao Văn Lợi12/05/199917X1A
19105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
20110170039Đỗ Quang Lưu25/07/199917X1A
21110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
22102170100Nguyễn Thành Luân18/01/199717T2
23110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
24102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
25110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C
26110170123Trần Lực15/03/199917X1B
27107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
28110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
29110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
30102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
31110170041Dương Lê Mạnh11/11/199917X1A
32102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
33118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
34105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
35105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
36109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
37110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
38111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
39105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
40118170175Nguyễn Tuấn Minh08/06/199917QLCN