Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170140Nguyễn Ngọc Thành Nhân28/12/199917KTHH1
2102170107Phan Văn Nhân25/08/199917T2
3110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
4107170141Phạm Tăng Nhật23/10/199917KTHH1
5110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
6110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
7110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
8117170089Huỳnh Thị Yến Nhi18/09/199917QLMT
9118170187Lê Thị Hải Nhi19/11/199917QLCN
10107170038Nguyễn Quỳnh Nhi28/10/199917H2
11118170188Trương Tiểu Nhi19/09/199917QLCN
12110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
13106170042Nguyễn Thùy Nhiên06/06/199917DT1
14117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
15117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
16107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
17110170134Nguyễn Văn Phát31/07/199917X1B
18117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
19106150124Nguyễn Hữu Nam Phong24/10/199715DT2
20110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
21110170137Dương Bá Viễn Phương24/01/199917X1B
22117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
23108170023Nguyễn Thái Phương24/09/199917SK
24118170191Trần Thị Nhã Phương01/11/199917QLCN
25110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
26106170045Lý Văn Phước25/09/199917DT1
27107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
28102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
29107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
30111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
31107170193Trần Bá Ngọc Phú13/11/199917KTHH2
32110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
33105170046Lê Bảo Phúc08/10/199917D1
34107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
35111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
36106170191Nguyễn Minh Phúc16/06/199917DT3
37110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
38110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
39117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
40110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C