Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
2110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
3107170260Nguyễn Khoa Quang06/05/199917SH
4102170183Nguyễn Văn Quang07/11/199917T3
5105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
6108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK
7110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
8102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
9105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
10110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
11108170024Trương Hoàng Quân21/02/199917SK
12102170115Bùi Văn Quốc06/05/199917T2
13110170140Nguyễn Đình Quốc04/03/199917X1B
14118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
15110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
16110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
17110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
18107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
19102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
20107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
21107170146Vương Đình Quỳnh10/09/199617KTHH1
22118170193Hồ Thị Quý04/11/199917QLCN
23107170261Ngô Kha Quý08/07/199917SH
24106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
25106150199Trần Đình Rôn13/06/199715DT3
26110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
27106170049Ngô Tấn Sang10/04/199917DT1
28102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
29102170117Nguyễn Hoàng Sang08/03/199917T2
30107170195Nguyễn Thị Thu Sang11/11/199917KTHH2
31102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
32102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
33106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
34107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
35110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
36107170147Nguyễn Quang Soạn06/03/199917KTHH1
37106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
38102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
39117130127Thongsavath Souksavanh04/12/199313QLMT
40102170189Latsoulin Soulintha10/10/199817T3