Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170053Đàm Quang Sơn01/02/199917D1
2109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
3110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
4107170050Nguyễn Văn Sơn16/04/199917H2
5110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
6102170188Vũ Hoàng Sơn30/07/199917T3
7107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
8118170195Nguyễn Thị Sương16/12/199917QLCN
9105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
10110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
11118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
12104170050Trần Phước Nguyên Tài12/10/199917N1
13105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
14107170197Hoàng Hữu Tâm09/10/199917KTHH2
15105170310Lê Đức Tâm26/10/199917TDH1
16106150053Lưu Văn Minh Tâm10/02/199715DT1
17104170051Nguyễn Thế Tâm08/05/199917N1
18117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
19105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
20108170029Nguyễn Công Thạch24/10/199817SK
21104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
22102170121Đào Tất Thanh10/07/199917T2
23107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
24107170199Đàm Quốc Thành31/01/199917KTHH2
25118170201Huỳnh Thị Kim Thành04/03/199917QLCN
26110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
27110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
28102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
29108170031Phạm Ngọc Thành03/08/199817SK
30102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
31107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
32107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
33110170148Huỳnh Văn Thảo10/02/199817X1B
34107170057Nguyễn Thị Thu Thảo17/01/199917H2
35107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
36102170191Hoàng Trịnh Anh Thái24/02/199917T3
37106170129Nguyễn Cảnh Thái04/09/199917DT2
38110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
39105170056Nguyễn Xuân Thái10/09/199917D1
40107170264Phan Thanh Thái10/04/199917SH