Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170056Trương Võ Thái03/11/199917DT1
2118170198Đặng Thị Hồng Thắm11/11/199917QLCN
3118170199Trần Kiều Lệ Thắm10/10/199917QLCN
4107170149Trương Thị Minh Thắm14/06/199917KTHH1
5106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
6102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
7105170057Ngô Hữu Thắng02/10/199917D1
8117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
9104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
10106170131Nguyễn Văn Thắng19/06/199917DT2
11117170101Phạm Bá Thắng26/02/199917QLMT
12110170063Phạm Tấn Thắng28/11/199917X1A
13110170147Phan Đức Thắng27/09/199917X1B
14107170200Ngô Thị Hồng Thêm23/07/199917KTHH2
15104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
16104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
17102170124Nguyễn Văn Thiên05/11/199917T2
18110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
19117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
20106170133Đinh Phan Thiện31/10/199917DT2
21107170153Huỳnh Minh Thiện19/08/199917KTHH1
22105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
23104170057Nguyễn Ngọc Thọ02/06/199917N1
24105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
25110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
26118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
27102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
28107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
29107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
30110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
31106150212Phạm Văn Thuyết06/08/199615DT3
32117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
33107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
34118170205Phan Thị Thu Thủy11/02/199917QLCN
35107170202Huỳnh Thị Thu Thúy19/09/199917KTHH2
36107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
37110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
38110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
39117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
40102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2