Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
2106170135Trần Anh Tin28/09/199917DT2
3110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
4104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
5108170034Nguyễn Hữu Tín21/08/199917SK
6107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1
7110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
8117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
9110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
10110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
11110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
12104170060Phan Thành Toàn03/03/199917N1
13110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
14110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
15118170208Bùi Thị Thuỳ Trang04/01/199917QLCN
16107170205Châu Thị Thanh Trang01/01/199917KTHH2
17118170209Đặng Thị Trang02/11/199917QLCN
18118170210Đinh Trần Huyền Trang14/01/199917QLCN
19107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
20107170065Trần Ngọc Trâm23/10/199917H2
21106170139Phan Quốc Triều10/10/199917DT2
22106150146Võ Thanh Triều20/06/199515DT2
23107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
24107170280Lê Vũ Kiều Trinh07/11/199917SH
25102170128Nguyễn Thị Thuỳ Trinh17/04/199917T2
26107170206Trần Duyên Trinh12/01/199917KTHH2
27107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
28104170061Trần Văn Trình02/05/199817N1
29117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
30117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
31105170138Nguyễn Mậu Trí18/08/199817D2
32102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
33110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
34110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
35110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
36110170159Phạm Văn Trường11/05/199817X1B
37110170244Võ Văn Trường06/05/199917X1C
38104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
39117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
40110170156Đỗ Thanh Trực05/02/199917X1B