Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150152Lê Văn Tường30/05/199715DT2
2105170385Cao Tấn Tuấn20/10/199917TDH2
3102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
4110170245Huỳnh Anh Tuấn01/04/199917X1C
5104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
6105170325Lê Anh Tuấn08/05/199917TDH1
7110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
8109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
9105170213Lê Văn Tuấn01/01/199917D3
10105170070Nguyễn Đức Tuấn12/06/199917D1
11105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
12104170064Nguyễn Ngọc Tuấn01/01/199917N1
13110170246Nguyễn Quốc Tuấn18/07/199917X1C
14106150074Nguyễn Thế Anh Tuấn27/11/199715DT1
15107170162Dương Thị Kim Tuyền10/03/199917KTHH1
16107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
17105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
18105170387Lê Thanh Tùng01/01/199917TDH2
19107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
20105170327Trần Quang Tùng20/11/199917TDH1
21107170160Cao Văn Tú03/03/199817KTHH1
22118170213Đỗ Tú19/01/199917QLCN
23105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
24106170142Nguyễn Thị Tú16/06/199817DT2
25110170160Thái Khắc Tú22/05/199917X1B
26107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
27102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
28102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
29107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
30107170076Nguyễn Thị Vân20/12/199917H2
31105170144Trần Nhật Vân11/09/199917D2
32107170287Hồ Quốc Vịnh18/10/199917SH
33107170077Trương Thị Thảo Vi03/05/199917H2
34106170218Hà Quốc Việt03/01/199917DT3
35104170066Hoàng Trọng Việt17/03/199917N1
36102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1
37102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
38110170249Nguyễn Tuấn Việt17/03/199917X1C
39110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
40105170216Nguyễn Xuân Vin08/09/199917D3