Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B
2110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C
3105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2
4110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
5110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
6104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1
7102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
8110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
9110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
10105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1
11110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
12105170391Trần Văn Vương10/03/199917TDH2
13105170329Cao Ngọc Vũ20/06/199717TDH1
14117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
15110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
16117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT
17110180001Nguyễn Anh Vũ28/04/1969
18110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
19110170083Nguyễn Văn Vũ09/11/199917X1A
20110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
21110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C
22107170164Nguyễn Lê Tường Vy08/08/199917KTHH1
23109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
24107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2
25102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1
26107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH
27107170079Phan Thị Như Ý05/02/199917H2
28107170165Văn Vũ Như Ý14/08/199917KTHH1