Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170071Hoàng Văn An15/05/199717N2
2111170001Lê Việt An01/11/199917THXD
3106170001Mai Chiếm An20/04/199917DT1
4106170074Nguyễn Long An21/04/199917DT2
5118170141Lê Nguyễn Bảo Anh29/12/199917QLCN
6104170002Lê Thạc Quốc Anh06/12/199917N1
7106170002Nguyễn Bảo Anh26/05/199917DT1
8106170003Phan Thị Quỳnh Anh27/03/199917DT1
9102170002Tô Việt Anh02/06/199917T1
10102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
11106150002Hồ Văn Á08/08/199715DT1
12106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
13108130002Phạm Phú Ân05/09/199513SK
14106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
15102170003Nguyễn Gia Bảo23/03/199917T1
16105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
17106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
18102170138Trần Mưa Phi Bảo02/11/199917T3
19105170076Nguyễn Văn Bách02/06/199917D2
20102170071Nguyễn Đăng Bin09/03/199917T2
21102170139Dương Sỹ Bình03/03/199917T3
22104170072Đặng Xuân Cảnh01/01/199817N2
23102170006Ngô Thị Cảnh29/11/199917T1
24105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
25104170003Đặng Văn Chi02/05/199917N1
26102170007Lê Văn Chiến17/10/199917T1
27102170142Lê Dũng Chí23/04/199917T3
28104170073Lê Văn Chí15/02/199917N2
29106170150Nguyễn Ngọc Chính26/08/199917DT3
30102170074Võ Chính04/12/199917T2
31104170074Đoàn Đình Chương03/08/199917N2
32104170004Hồ Văn Chung11/12/199917N1
33106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
34102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
35104170075Phạm Phan Tấn Công26/03/199917N2
36104170006Lê Hữu Cường01/08/199917N1
37110130149Nguyễn Phùng Cường06/06/199513X1C
38109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
39107170221Nguyễn Thị Diệp18/04/199917SH
40107170222Đào Thị Thùy Dung28/08/199917SH