Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
2106170083Nguyễn Phương Duy01/06/199917DT2
3106170155Phạm Minh Duy19/11/199917DT3
4106170011Phan Tự Minh Duy12/06/199917DT1
5105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
6105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
7102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
8104170081Trần Dũng05/04/199917N2
9109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
10110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
11102170076Nguyễn Văn Đại09/04/199917T2
12106170152Lương Văn Đạt10/10/199917DT3
13108170003Nguyễn Quang Đạt25/07/199917SK
14105170335Phạm Tuấn Đạt04/09/199917TDH2
15104170007Nguyễn Trọng Đăng06/02/199917N1
16104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
17105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
18102170077Trương Đăng Đông05/06/199917T2
19104170078Nguyễn Văn Đoàn28/08/199917N2
20110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
21105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
22102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
23107180006Đặng Thị Giảng24/12/200018H2A
24118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
25105170015Nguyễn Hữu Hạnh14/08/199917D1
26117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
27107170225Nguyễn Thị Thu Hà22/07/199917SH
28105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
29105140110Ngô Thanh Hải26/01/199514D2
30102170151Nguyễn Trường Hải15/10/199917T3
31118170152Phan Hải11/09/199917QLCN
32104170014Phan Văn Hải10/02/199917N1
33105170159Tô Ngọc Hải01/07/199917D3
34106170012Trần Xuân Hải08/10/199917DT1
35118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
36106180019Hồ Trọng Hiếu01/11/200018DT1
37104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
38105180020Lê Trung Hiếu24/12/200018D1
39106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
40118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2