Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170017Nguyễn Minh Hiếu20/08/199917N1
2110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
3106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
4118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
5107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
6102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
7106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
8102170086Lê Phước Hoàng18/10/199917T2
9102180067Phạm Hữu Hoàng16/08/200018T2
10102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
11102170087Võ Xuân Mai Hoàng02/07/199917T2
12110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
13106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
14102180009Phạm Như Hòa12/03/200018T1
15111170020Nguyễn Huy Hòang23/04/199917THXD
16104170018Lê Văn Hóa06/08/199917N1
17117180069Bùi Quốc Hưng13/08/200018QLMT
18105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
19105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
20102170158Nguyễn Tiến Hưng28/07/199917T3
21105170096Trần Lý Quốc Hưng18/03/199917D2
22104170092Trần Việt Hưng27/06/199917N2
23102170090Võ Văn Hưng06/04/199917T2
24106170098Hồ Thị Hương08/10/199917DT2
25106170170Trương Thị Mỹ Hương30/08/199917DT3
26106170165Võ Công Huân11/09/199817DT3
27110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
28102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
29105170352Nguyễn Hứa Huy30/05/199917TDH2
30106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
31105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
32102170092Nguyễn Văn Huy04/09/199917T2
33106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
34104170025Trần Anh Huy27/10/199817N1
35105170354Trần Văn Huy08/11/199917TDH2
36106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
37105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
38106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
39105170349Nguyễn Hoàng Hùng31/10/199917TDH2
40102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3