Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
2118170025Lê Nguyên Kha08/08/199917KX1
3105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
4106170029Đặng Phan Gia Khánh01/07/199917DT1
5102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
6104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
7105170293Nguyễn Quang Khánh01/05/199917TDH1
8102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
9102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
10102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
11105170174Võ Đình Khoa28/01/199717D3
12102170030Hồ Văn Anh Kim21/01/199917T1
13102170097Đào Duy Lai06/02/199917T2
14118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
15102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
16104170099Hoàng Lân07/11/199917N2
17117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
18105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
19106170178Lê Trần Đức Long10/01/199917DT3
20104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
21107180023Trần Nhật Long18/06/200018H2A
22107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
23104170030Cao Tiến Lộc10/03/199917N1
24110110249Nguyễn Duy Lộc09/06/199311X1A
25104170031Lê Đình Lợi14/09/199917N1
26104170102Nguyễn Lợi01/10/199917N2
27102170101Võ Quang Lưu18/11/199717T2
28110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
29104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
30102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
31105170298Trần Văn Min26/04/199917TDH1
32104170105Bùi Văn Minh18/10/199917N2
33104170035Đặng Công Minh21/01/199917N1
34106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
35110170212Lê Công Minh19/10/199917X1C
36102170102Lê Đức Minh04/12/199917T2
37102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
38105170111Nguyễn Hữu Minh11/10/199917D2
39107170242Trần Minh06/09/199917SH
40107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH