Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
2102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
3118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
4104170038Ngô Thanh Nghiêm25/08/199917N1
5104170107Hoàng Trọng Nghĩa16/03/199917N2
6104170037Huỳnh Văn Nghĩa09/03/199917N1
7102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
8104170108Trần Văn Nghĩa02/06/199917N2
9102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
10110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
11106170039Nguyễn Hữu Bình Nguyên24/12/199917DT1
12105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
13102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
14106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
15102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
16104170039Trần Hửu Nhân30/04/199917N1
17105140302Hoàng Đức Nhật23/03/199514TDH1
18102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
19105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
20105170364Nguyễn Thành Nhơn10/09/199917TDH2
21118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
22106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1
23105170365Từ Hồng Phát20/09/199917TDH2
24102170042Nguyễn Quang Phiêu26/06/199917T1
25106160041Nguyễn Đình Phong04/04/199816DT1
26106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
27105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
28104170114Nguyễn Bình Phương07/08/199917N2
29102170046Phạm Văn Phương29/07/199917T1
30102170180Hồ Quang Phước09/07/199917T3
31104170043Nguyễn Đình Phước31/05/199917N1
32105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
33102170178Nguyễn Đăng Phú28/04/199917T3
34107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
35102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
36105150048Hà Thúc Phúc30/07/199715D1
37106170044Hồ Đình Phúc22/08/199917DT1
38102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
39102170044Ngô Nguyên Phúc07/10/199917TCLC1
40118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2