Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
2105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
3102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
4105170366Phạm Lê Minh Phúc05/02/199917TDH2
5102170114Nguyễn Ngọc Quang28/08/199917T2
6104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
7106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
8102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
9105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
10118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
11102170182Nguyễn Văn Quân08/10/199917T3
12105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
13108170026Châu Văn Quế03/06/199917SK
14105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
15104170116Hồ Văn Anh Quốc23/09/199917N2
16110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
17106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
18106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
19104170046Hà Văn Quy06/10/199917N1
20104170117Nguyễn Hữu Quyền15/04/199917N2
21118170194Trương Thị Linh Quyên31/10/199917QLCN
22102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
23105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
24107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
25105170125Nguyễn Tuấn Quỳnh16/12/199917D2
26106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
27108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
28104170047Nguyễn Minh Sáng13/06/199917N1
29106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
30104170048Lê Trung Sinh30/11/199917N1
31102170118Trần Văn Sĩ17/04/199917T2
32102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
33102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
34102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
35110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
36110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
37105170369Huỳnh Hải Sơn23/01/199917TDH2
38104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
39110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
40104170049Nguyễn Đức Trường Sơn20/11/199917N1