Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
2107170052Bạch Văn Tài16/11/199917H2
3105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
4104170120Nguyễn Tấn Tài09/12/199917N2
5105170370Nguyễn Thế Tài06/04/199917TDH2
6109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
7102170190Nguyễn Thành Tâm17/04/199917T3
8105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
9102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
10105140263Nguyễn Đức Tân16/12/199614DCLC
11105170372Lê Hữu Thạch20/05/199817TDH2
12104170123Trần Hoàng Thạch17/11/199717N2
13102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
14104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
15102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
16105170376Phan Phước Thành27/03/199917TDH2
17102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
18104170055Nguyễn Đức Thảo16/05/199917N1
19107170056Nguyễn Thị Phương Thảo28/02/199917H2
20106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
21104170053Nguyễn Công Thái27/05/199917N1
22106170203Nguyễn Quang Thái13/10/199917DT3
23106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
24111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
25105170313Lê Công Thắng25/11/199917TDH1
26105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
27107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
28104170127Trần Đình Ngọc Thịnh09/10/199917N2
29106170207Dương Phú Thiện25/05/199917DT3
30104170058Lê Thị Thông17/01/199917N1
31107180049Nguyễn Ngọc Uyên Thư24/10/200018H2A
32106170061Trần Thị Hoài Thương02/08/199817DT1
33105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
34108170033Nguyễn Công Thuận24/04/199917SK
35118170204Lê Văn Thứ10/06/199917QLCN
36106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1
37105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
38104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
39102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
40109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A