Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170206Nguyễn Minh Tiến01/06/199917D3
2111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
3105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
4102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
5105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
6106170210Phan Thanh Toàn01/01/199917DT3
7105170382Trần Ngọc Toàn15/06/199917TDH2
8105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
9118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
10105170067Lê Phan Tấn Triều22/03/199917D1
11102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
12102170127Đỗ Cao Trí24/10/199917T2
13102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
14102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
15108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
16102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
17105170323Nguyễn Thế Trường25/09/199917TDH1
18108170039Phan Duy Trường29/09/199917SK
19102170129Châu Việt Trung20/05/199917T2
20105170139Đỗ Quốc Trung10/10/199917D2
21104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
22104170062Nguyễn Hoàng Trung17/07/199917N1
23117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
24104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
25104170065Phạm Nhật Tường20/08/199917N1
26105180119Trương Lê Kiết Tường15/08/200018D2
27106170216Nguyễn Viết Tuân01/01/199917DT3
28105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
29107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
30102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
31105170326Phạm Tuấn05/11/199917TDH1
32106170217Phan Anh Tuấn20/04/199917DT3
33102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1
34118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
35107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
36107180058Nguyễn Vũ Thanh Uyên17/06/200018H2A
37104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
38110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A
39102170135Phan Văn Vũ26/01/199917T2
40106170072Trần Vũ22/06/199917DT1
41118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
42117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
43104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2
44102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3