Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180003Hồ Phước An30/10/200018D1
2109180062Hoàng Hữu Quốc Anh09/04/200018X3A
3111180070Hoàng Tuấn Anh13/06/200018X2
4109180127Nguyễn Lê Quốc Anh03/01/200018X3B
5111180002Phạm Tuấn Anh11/09/199918THXD
6109180063Phạm Tú Anh24/05/199918X3A
7110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
8105180272Võ Quốc Anh18/05/200018TDH1
9110180070Say Aveuang03/08/199018X1B
10105180006Nguyễn Lê Hải Băng11/05/200018D1
11102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
12109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
13109180064Phan Khắc Bảo15/09/200018X3A
14111180003Ung Ngọc Bảo20/09/200018THXD
15105180273Phan Ben01/10/199918TDH1
16109180129Nguyễn Văn Biên20/02/200018X3B
17109180065Nguyễn Duy Bin24/11/200018X3A
18106180130Ngô Quang Bình02/12/200018DT3
19105170005Trần Thiên Bình18/03/199917D1
20102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
21109180130Lê Cân02/08/200018X3B
22110180072Nguyễn Ngọc Uyên Châu05/11/200018X1B
23106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
24109180066Trần Minh Chiến27/02/200018X3A
25110180073Đào Quang Chinh04/07/200018X1B
26105180068Ngô Quang Chương05/05/199918D2
27109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
28109180131Nguyễn Công Chức20/01/200018X3B
29110180074Hồ Văn Hải Cường03/07/200018X1B
30109180132Lê Quang Cường22/10/200018X3B
31117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
32109180134Phạm Phước Dinh10/10/200018X3B
33107170010Trương Thị Thùy Dung02/09/199917H2
34111180006Lê Văn Quốc Duy15/11/200018THXD
35109180072Võ Lê Duy01/02/200018X3A
36118180006Đặng Văn Dũng04/09/200018KX
37118180007Đoàn Chí Dũng11/05/200018KX
38110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
39109180136Hồ Sỹ Dũng12/06/199918X3B
40105180016Nguyễn Khắc Tiến Dũng20/09/200018D1
41106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
42109180069Trần Văn Dự01/11/200018X3A
43111180004Hành Phúc Đạt09/02/200018THXD