Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170079Hoàng Tiến Đạt09/01/199817DT2
2111180005Nguyễn Dương Quốc Đạt27/06/200018THXD
3111180072Nguyễn Tiến Đạt08/11/200018X2
4105180012Phan Tâm Đạt01/12/200018D1
5106180010Võ Tiến Đạt01/01/200018DT1
6118180003Nguyễn Trọng Điền06/08/200018KX
7106170008Trần Duy Điền17/03/199917DT1
8109180133Phan Văn Điệp13/04/200018X3B
9107180259Đoàn Văn Đường15/10/200018KTHH2
10102180004Chế Văn Minh Đức24/08/200018T1
11105180074Đỗ Hoàng Đức02/02/200018D2
12102180005Lê Vĩnh Nhân Đức10/08/200018T1
13109180135Nguyễn Anh Đức20/10/200018X3B
14105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
15118180004Trần Phạm Trọng Đức04/11/200018KX
16118180005Trần Trung Đức07/01/200018KX
17109180071Triệu Lập Đức14/03/200018X3A
18111180073Nguyễn Thanh Giang22/10/200018X2
19118180008Nguyễn Đức Giáp20/11/200018KX
20118180013Đinh Thị Ngọc Hạnh06/08/200018KX
21111180074Hồ Đại Hà29/12/200018X2
22107180312Nguyễn Phượng Hà11/02/200018SH
23108140010Phạm Trọng Hà04/10/199514SK
24105170279Trần Hữu Hà11/02/199917TDH1
25111180007Phạm Nguyễn Hải11/07/200018THXD
26111180008Phạm Quốc Hải10/02/200018THXD
27105180019Phạm Đức Hậu12/02/200018D1
28118180014Trần Văn Hậu23/01/200018KX
29105170016Nguyễn Minh Hiền15/11/199917D1
30111180009Trần Đình Hiền10/04/200018THXD
31111180010Trần Văn Hiền01/03/200018THXD
32111180011Nguyễn Ngọc Hiển24/02/200018THXD
33111180012Phan Quang Hiển04/01/200018THXD
34105180080Nguyễn Tấn Hiếu24/07/200018D2
35105170090Nguyễn Trung Hiếu01/08/199917D2
36109180074Nguyễn Trung Hiếu01/01/200018X3A
37110180020Nguyễn Văn Hiếu28/06/200018X1A
38111180013Nguyễn Văn Hiếu01/04/200018THXD
39109180138Huỳnh Ngọc Hiệp20/06/200018X3B
40102180010Hồ Văn Hoài01/12/200018T1
41109180140Trần Phước Hoài10/10/200018X3B
42109180075Ngô Văn Hoàn20/10/200018X3A
43105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3