Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180016Bùi Hồ Aí Hoàng28/03/200018KX
2117180012Cao Ngọc Hoàng10/10/200018MT
3106180144Nguyễn Hoàng04/11/200018DT3
4110180021Nguyễn Đình Hoàng13/12/200018X1A
5105170020Nguyễn Đức Hoàng19/04/199917D1
6109180076Nguyễn Mạnh Hoàng23/04/200018X3A
7110180088Nguyễn Văn Hoàng26/01/200018X1B
8104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
9111180015Trương Đình Hoàng10/05/200018THXD
10111180016Võ Ngọc Hoàng09/01/200018THXD
11106170089Lê Văn Hòa19/06/199917DT2
12109180077Đặng Quốc Hưng12/02/200018X3A
13104180015Phạm Anh Hưng03/03/200018N1
14111180017Phạm Đắc Hưng25/01/200018THXD
15109180078Phạm Quốc Hưng12/05/200018X3A
16102180070Trịnh Nhật Hưng10/01/200018T2
17102180017Lê Liên Hương14/10/200018T1
18117180070Võ Thị Hường02/02/200018QLMT
19106180145Bùi Trần Diệp Huy12/07/200018DT3
20105170024Hà Lê Quốc Huy22/12/199917D1
21105180086Hoàng Hồ Hữu Huy07/02/200018D2
22111180018Hoàng Võ Ngọc Huy10/07/200018THXD
23102180071Lê Cao Việt Huy21/08/200018T2
24106170171Lê Đức Huy05/08/199917DT3
25109180144Lê Đức Huy26/12/200018X3B
26109180079Lê Minh Huy23/03/200018X3A
27109180145Lê Quang Huy24/01/200018X3B
28118180018Lê Quang Huy20/11/200018KX
29118180019Mai Lê Xuân Huy12/10/200018KX
30105170290Mai Xuân Huy24/03/199917TDH1
31105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
32111180019Nguyễn Đình Huy14/05/200018THXD
33111180020Nguyễn Quang Huy20/07/200018THXD
34105170027Nguyễn Văn Nhật Huy29/07/199917D1
35105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
36105180359Phan Quang Huy15/05/200018TDH2
37109180080Trần Gia Huy19/11/200018X3A
38102180019Lê Thị Thanh Huyền20/08/200018T1
39111180076Đặng Ngọc Hùng03/03/200018X2
40102180015Lê Phương Hùng03/03/200018T1
41110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
42109180142Nguyễn Thái Hùng24/02/200018X3B
43105180292Phan Trọng Hữu01/03/200018TDH1