Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170030Đặng Văn Khanh29/04/199917D1
2105180029Nguyễn Viết Khanh12/07/200018D1
3118180020Nguyễn Văn Khải10/04/200018KX
4111180021Phạm Công Khải12/05/200018THXD
5110170115Hoàng Công Phước Khánh16/01/199917X1B
6105180361Hoàng Trọng Khiêm21/02/200018TDH2
7109180081Hồ Văn Khoa09/02/200018X3A
8109180146Nguyễn Đăng Khoa22/02/200018X3B
9111180022Võ Văn Nhật Khoa08/10/200018THXD
10109180082Vũ Đăng Khoa01/06/200018X3A
11102180076Sisanonh Kiattysack28/10/199818T2
12109180083Bùi Trung Kiều10/10/200018X3A
13111180023Đoàn Quang Kiên22/09/199918THXD
14105170031Lê Đình Kiên29/10/199917D1
15111180024Hoàng Anh Kiệt08/11/200018THXD
16121150101Nguyễn Cao Kỳ08/09/199615KT2
17109180148Trương Công Kỳ22/04/200018X3B
18102180077Nguyễn Thị Lan01/01/200018T2
19105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
20102180022Lê Văn Anh Lâm28/08/200018T1
21105180031Nguyễn Nhất Lâm01/08/200018D1
22109180084Võ Phát Lâm02/02/200018X3A
23109180149Đỗ Công Lập06/08/200018X3B
24109180085Đoàn Nguyễn Quang Linh16/10/199918X3A
25109180150Hoàng Nhật Linh20/12/200018X3B
26102180023Hoàng Thị Mai Linh22/11/200018T1
27118180022Lưu Thị Khánh Linh02/05/200018KX
28118180023Lê Thị Sĩ Loan24/03/200018KX
29111180027Đặng Thành Long03/11/200018THXD
30111180078Hà Hoàng Long09/11/200018X2
31111180028Hồ Anh Long23/01/200018THXD
32109180151Hồ Phi Long11/11/200018X3B
33105180034Hoàng Đăng Huỳnh Long10/02/200018D1
34109180087Huỳnh Nguyễn Nhật Long24/07/200018X3A
35111180029Nguyễn Hoàng Long15/04/200018THXD
36107180220Nguyễn Quang Long30/07/200018KTHH1
37109180152Phạm Ngọc Long25/04/200018X3B
38111180030Phan Đình Long04/06/200018THXD
39107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
40105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
41109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
42109180153Trương Hà Long15/07/200018X3B
43109180089Võ Nhất Long10/03/200018X3A