Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180025Trần Thanh Lộ02/02/200018THXD
2109180086Lê Ngọc Lộc16/05/200018X3A
3111180026Phạm Tấn Lộc27/05/200018THXD
4105180093Phạm Trần Tiến Lộc23/12/200018D2
5111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
6105170109Lê Đức Lương29/10/199917D2
7107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
8102180025Thái Tăng Lực16/02/200018T1
9118180025Nguyễn Thảo Ly08/12/200018KX
10102180027Mai Hữu Mân16/09/199918T1
11109180154Nguyễn Ngọc Mến28/01/200018X3B
12109180090Bùi Văn Minh27/05/200018X3A
13111180031Hồ Quang Minh11/11/200018THXD
14102180028Nguyễn Châu Quang Minh20/01/200018T1
15109180155Nguyễn Đức Minh14/02/200018X3B
16102180083Nguyễn Lê Anh Minh02/12/200018T2
17109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
18102180029Nguyễn Nhật Minh20/10/200018T1
19118180026Nguyễn Thị Kim Minh01/11/200018KX
20106180096Phạm Phan Tấn Minh11/10/200018DT2
21106180157Phạm Văn Minh18/05/200018DT3
22105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
23109180156Võ Nhật Minh07/09/200018X3B
24109180160Nguyễn Văn Năm12/10/200018X3B
25109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
26118180027Lê Văn Nam11/11/199918KX
27109180157Nguyễn Đặng Đại Nam07/05/200018X3B
28110180106Nguyễn Thúc Hoài Nam02/04/200018X1B
29111180032Nguyễn Tuấn Nam31/08/200018THXD
30109180093Phạm Kỳ Nam28/11/200018X3A
31109180158Phạm Thanh Nam03/10/200018X3B
32109180094Trần Phú Phương Nam20/12/200018X3A
33109180159Trần Văn Nam16/01/200018X3B
34109180095Trần Văn Hoài Nam21/05/200018X3A
35106170037Võ Anh Nam08/03/199717DT1
36107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
37111180033Phạm Thị Thanh Ngân10/11/200018THXD
38109180096Võ Đình Ngân18/04/200018X3A
39106180098Hoàng Bá Nghĩa09/03/200018DT2
40109180161Nguyễn Trung Nghĩa09/06/200018X3B
41109180097Phạm Minh Nghĩa14/07/200018X3A
42110180109Võ Trọng Nghĩa17/06/200018X1B
43111180034Bùi Quang Ngọc04/04/200018THXD