Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180079Lê Thành Nguyên21/03/200018X2
2111180035Trần Đình Quốc Nguyên14/04/200018THXD
3102180033Dương Thị Minh Nguyệt21/03/200018T1
4118180029Huỳnh Dũng Nhân10/06/200018KX
5111180036Võ Trung Nhân14/08/200018THXD
6111180037Trần Minh Nhất04/06/200018THXD
7111180038Hoàng Linh Nhật16/04/200018THXD
8111180039Lê Đại Long Nhật31/01/200018THXD
9106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
10111180040Nguyễn Phước Nhật09/03/200018THXD
11106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
12102180090Nguyễn Lê Thiên Như13/03/200018T2
13117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
14111180042Dương Đạt Phát02/01/200018THXD
15102180036Nguyễn Tấn Phát30/12/200018T1
16109180099Lê Đức Phi18/10/200018X3A
17111180043Nguyễn Đức Hoàng Phi08/07/200018THXD
18111180081Nguyễn Thế Phong05/04/200018X2
19110180114Chanthavixay Phoueyavong08/02/199918X1B
20111180044Nguyễn Võ Tuyết Phương17/04/200018THXD
21105170121Phạm Văn Phương12/11/199717D2
22109180165Trần Hữu Phương24/10/200018X3B
23105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
24109180164Nguyễn Văn Phú18/10/200018X3B
25118180032Lê Hoàng Phúc31/03/200018KX
26118180033Lê Nguyễn Bảo Phúc23/05/200018KX
27110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
28109180102Ngô Anh Quang22/08/200018X3A
29111180045Nguyễn Văn Quang30/07/200018THXD
30104180032Trần Minh Quang12/03/200018N1
31106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
32109180166Nguyễn Đình Quân10/02/200018X3B
33118180038Bùi Khắc Quốc25/08/200018KX
34118180039Cao Ngọc Quốc27/10/200018KX
35109180167Lê Văn Nhất Quốc02/05/200018X3B
36102180093Nguyễn Đình Quốc02/03/200018T2
37111180046Nguyễn Hoàng Anh Quốc06/08/200018THXD
38104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
39111180048Trần Anh Quyền18/09/200018THXD
40118180041Đinh Đức Quyn14/06/200018KX
41118180040Lê Văn Quý19/05/200018KX
42111180047Võ Văn Phú Quý02/02/200018THXD