Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
2109180168Bùi Văn Sáng26/07/200018X3B
3109180104Thiều Quang Sáng06/02/200018X3A
4109180169Nguyễn Trí Sinh09/03/200018X3B
5102180040Sitthideth Souksavanh13/10/199818T1
6110180119Cao Nguyễn An Sơn30/05/200018X1B
7111180050Lê Hồng Sơn27/01/200018THXD
8109180170Lê Minh Tài31/07/200018X3B
9109180106Nguyễn Bá Tài20/01/199918X3A
10111180083Nguyễn Phước Tài17/01/200018X2
11111180082Nguyễn Phúc Thành Tài03/02/200018X2
12111180051Phạm Anh Tài28/03/200018THXD
13109180171Trần Thanh Tài18/11/200018X3B
14118180042Nguyễn Thanh Tâm20/07/200018KX
15118180043Nguyễn Thị Minh Tâm12/07/199718KX
16109180172Nguyễn Văn Tâm07/04/200018X3B
17118180125Trần Lê Vĩ Nhân Tâm04/07/200018QLCN
18105150113Nguyễn Minh Tân21/07/199715D2
19106180048Phan Huỳnh Minh Tây29/06/199918DT1
20111180052Nguyễn Ngọc Tấn17/05/200018THXD
21109180108Trần Võ Thảo Thạch07/06/200018X3A
22111180056Trần Kiêm Minh Thanh12/12/200018THXD
23105180109Hoàng Văn Thành16/11/200018D2
24111180057Nguyễn Đức Thành24/08/200018THXD
25109180175Nguyễn Tiến Thành23/04/199918X3B
26109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A
27105180050Võ Tất Thành18/10/200018D1
28109180176Huỳnh Quang Thảo01/11/200018X3B
29107180108Lê Hoàng Thanh Thảo04/10/200018H2B
30111180053Bùi Xuân Thái30/04/199918THXD
31107180233Hồ Xuân Thái24/06/199918KTHH1
32109180109Mai Hữu Thái24/03/200018X3A
33105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
34106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
35118180044Dương Hồng Thắng01/07/200018KX
36111180054Hồ Sỹ Thắng09/07/200018THXD
37111180055Ma Vĩnh Thắng25/06/200018THXD
38105170200Ngô Đức Thắng14/11/199917D3
39109180174Nguyễn Đức Thắng10/10/200018X3B
40117180098Nguyễn Thanh Quốc Thắng02/09/199918QLMT
41105180169Trần Đức Thắng19/05/199918D3
42118180045Triệu Quang Thắng19/03/200018KX
43109180177Huỳnh Đăng Thịnh05/04/200018X3B